Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 樗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6A17
Unicode Decimal27159
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn저,화
Phiên âm Hán Việtsư, xư
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sư, xư
Các ý nghĩa đầy đủJapanese bead tree

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おおち、おうち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ