Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
橫
Tên người
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6A6B
Unicode Decimal
27243
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
héng,hèng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
횡
Phiên âm Hán Việt
hoành, hoạnh, quáng
Giản thể
横
Phồn thể
橫
Phiên âm Hán Việt
hoành, hoạnh, quáng
Các ý nghĩa đầy đủ
sideways; side; horizontal; width; woof
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
オウ(呉)、コウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
よこ、よこ(たわる)、よこ(たえる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
廿
Từ các bộ thủ
木
黃
田
八