Tên người
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 橫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6A6B
Unicode Decimal27243
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghéng,hèng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoành, hoạnh, quáng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hoành, hoạnh, quáng
Các ý nghĩa đầy đủsideways; side; horizontal; width; woof

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: オウ(呉)、コウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: よこ、よこ(たわる)、よこ(たえる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ