廿
Tên ngườiTần suất: #2960
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 廿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5EFF
Unicode Decimal24319
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungniàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchấp, nhập, trấp
Giản thể 廿
Phồn thể 廿

Phiên âm Hán Việt

chấp, nhập, trấp
Các ý nghĩa đầy đủtwenty; 20

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ニュウ(呉)、ジュウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: にじゅう

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác