Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
廿
Tên người
Tần suất: #2960
Số nét
4 nét
Thuộc bộ thủ
十
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5EFF
Unicode Decimal
24319
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
niàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
입
Phiên âm Hán Việt
chấp, nhập, trấp
Giản thể
廿
Phồn thể
廿
Phiên âm Hán Việt
chấp, nhập, trấp
Các ý nghĩa đầy đủ
twenty; 20
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ニュウ(呉)、ジュウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
にじゅう
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
凵
十
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
僅
遮
庶
席
帯
滞
渡
度
燕
歎
灘
廣
黃
橫
勤
嘆
漢
謹
難