Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
櫂
Tên người
Tần suất: #3143
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6AC2
Unicode Decimal
27330
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhuō,zhào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
도
Phiên âm Hán Việt
trạc, trạo
Giản thể
棹
Phồn thể
櫂
Phiên âm Hán Việt
trạc, trạo
Các ý nghĩa đầy đủ
oar; scull; paddle
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(漢)、ジョウ(呉)、ダク(呉)、タク(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かい、かじ、こ(ぐ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
翟
Từ các bộ thủ
木
彐
隹