Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
櫺
Ngoài bảng
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6AFA
Unicode Decimal
27386
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
líng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
령
Phiên âm Hán Việt
linh
Giản thể
棂
Phồn thể
櫺
Phiên âm Hán Việt
linh
Các ý nghĩa đầy đủ
latticework
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
レイ(漢)、リョウ(呉)、レン(唐)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
れんじ、てすり、のき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
木
⻗
口