Ngoài bảng
Số nét25 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 欝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6B1D
Unicode Decimal27421
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtuất

Phiên âm Hán Việt

uất
Các ý nghĩa đầy đủgloom; depression; melancholy

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ウツ(漢)、ウチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うっ(する)、ふさ(ぐ)、しげ(る)、さか(ん)、かお(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ