Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #41 / 214
寸
Thốn
Số nét
3 nét
Tổng chữ Kanji
17 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
すん
すんづくり
Chữ Kanji thuộc bộ 寸
17 chữ
Tiểu học 2
(1 chữ)
寺
N3
6 nét
Tiểu học 3
(1 chữ)
対
N3
7 nét
Tiểu học 5
(1 chữ)
導
N2
15 nét
Tiểu học 6
(5 chữ)
将
N2
10 nét
射
N1
10 nét
専
N2
9 nét
尊
N2
12 nét
寸
N1
3 nét
THCS 1
(1 chữ)
尋
N1
12 nét
THCS 2
(2 chữ)
封
N2
9 nét
寿
N1
7 nét
THCS 3
(1 chữ)
尉
N1
11 nét
Tên người
(2 chữ)
將
11 nét
專
11 nét
Ngoài bảng
(2 chữ)
尅
10 nét
尃
10 nét
Cựu tự
(1 chữ)
對
14 nét