Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 欸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6B38
Unicode Decimal27448
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungāi,ài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtai, ái, ải
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ai, ái, ải
Các ý nghĩa đầy đủexclamation

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: アイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ああ、ええ、そう

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ