Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
欸
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
欠
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6B38
Unicode Decimal
27448
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
āi,ài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
애
Phiên âm Hán Việt
ai, ái, ải
Giản thể
唉
Phồn thể
唉
Phiên âm Hán Việt
ai, ái, ải
Các ý nghĩa đầy đủ
exclamation
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
アイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ああ、ええ、そう
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
矣
Từ các bộ thủ
欠
矢
厶