Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
歹
Ngoài bảng
Số nét
4 nét
Thuộc bộ thủ
歹
Loại chữ
Pictograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6B79
Unicode Decimal
27513
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dǎi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
알
Phiên âm Hán Việt
ngạt, đãi
Giản thể
歹
Phồn thể
歹
Phiên âm Hán Việt
ngạt, đãi
Các ý nghĩa đầy đủ
bare bone; bad; wrong; death radical (no. 78)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ガチ(呉)、ガツ(漢)、タイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
もと(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
一
夕