Bộ thủ #78 / 214

Đãi (ngạt)

Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji22 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
がつがってんがつへんかばねかばねへんいちたへん

Biến thể bộ thủ (1)

がつ・がってん・がつへん・かばね・かばねへん・いちたへん

Chữ Kanji thuộc bộ 歹

22 chữ
Tiểu học 3(1 chữ)
Tiểu học 4(1 chữ)
THCS 1(1 chữ)
THCS 2(1 chữ)
THCS 3(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Ngoài bảng(15 chữ)
Cựu tự(1 chữ)