Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #78 / 214
歹
Đãi (ngạt)
Số nét
4 nét
Tổng chữ Kanji
22 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
がつ
がってん
がつへん
かばね
かばねへん
いちたへん
Biến thể bộ thủ (1)
歺
がつ・がってん・がつへん・かばね・かばねへん・いちたへん
Chữ Kanji thuộc bộ 歹
22 chữ
Tiểu học 3
(1 chữ)
死
N4
6 nét
Tiểu học 4
(1 chữ)
残
N3
10 nét
THCS 1
(1 chữ)
殖
N1
12 nét
THCS 2
(1 chữ)
殊
N1
10 nét
THCS 3
(1 chữ)
殉
N1
10 nét
Tên người
(1 chữ)
殆
9 nét
Ngoài bảng
(15 chữ)
歹
4 nét
殀
8 nét
殄
9 nét
殃
9 nét
殍
11 nét
殕
12 nét
殞
14 nét
殤
15 nét
殪
16 nét
殫
16 nét
殯
18 nét
殱
19 nét
歺
5 nét
殲
21 nét
歿
8 nét
Cựu tự
(1 chữ)
殘
12 nét