Tên ngườiTần suất: #2542
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 汐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6C50
Unicode Decimal27728
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxī,(xì)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttịch
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tịch
Các ý nghĩa đầy đủeventide; tide; salt water; opportunity

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セキ(漢)、ジャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しお、うしお、せい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ