Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
沂
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6C82
Unicode Decimal
27778
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
기
Phiên âm Hán Việt
nghi, ngân
Giản thể
沂
Phồn thể
沂
Phiên âm Hán Việt
nghi, ngân
Các ý nghĩa đầy đủ
name of a Chinese river
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ギ(漢)、ゲ(呉)、キ(慣)、ギン(漢)、ゴン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふち、ほとり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
斤
氵