Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: エン(呉)、オン(呉)
Chi tiết: い(れる)、ひた(す)、つ(ける)、ひさ(しい)、とど(まる)、ふか(い)、ひろ(い)