Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 溷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6EB7
Unicode Decimal28343
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghùn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthỗn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hỗn
Các ý nghĩa đầy đủget muddy

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コン(漢)、ゴン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かわや、けが(れる)、にご(る)、みだ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ