N1Tiểu học 4Tần suất: #1890
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 滋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6ECB
Unicode Decimal28363
Mã Braille (6 chấm)⠰⠦⠱
Mã Braille Kantenji⡇⡌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủnourishing; more and more; be luxuriant; planting; turbidity; nourish
Ý nghĩa chính thường dùngnourishing; nourish

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ジ(慣)、シ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ジ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しげ(る)、ま(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ