Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 澑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6F91
Unicode Decimal28561
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlưu, lựu

Phiên âm Hán Việt

lưu, lựu
Các ý nghĩa đầy đủslide; glide; slip; slippery

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リュウ(漢)、ル(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: た(まる)、たま(る)、た(める)、したた(る)、たまり、ため

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ