Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
炸
Ngoài bảng
Tần suất: #2662
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
火
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+70B8
Unicode Decimal
28856
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhá,zhà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
자,작
Phiên âm Hán Việt
trác, tạc
Giản thể
炸
Phồn thể
炸
Phiên âm Hán Việt
trác, tạc
Các ý nghĩa đầy đủ
frying; explosion
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サク(漢)、シャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さ(く)、さ(ける)、はじ(ける)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
乍
Từ các bộ thủ
火