Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
燹
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
火
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+71F9
Unicode Decimal
29177
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
선,회,희
Phiên âm Hán Việt
tiển
Giản thể
燹
Phồn thể
燹
Phiên âm Hán Việt
tiển
Các ý nghĩa đầy đủ
prairie fire
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セン(呉)、キ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
のび、へいか
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
火
豕