Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
爻
Ngoài bảng
Số nét
4 nét
Thuộc bộ thủ
爻
Loại chữ
Pictograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+723B
Unicode Decimal
29243
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
효
Phiên âm Hán Việt
hào
Giản thể
爻
Phồn thể
爻
Phiên âm Hán Việt
hào
Các ý nghĩa đầy đủ
to mix with; to associate with; to join; double X radical (no. 89)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)、ギョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
まじ(わる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
乂
Từ các bộ thủ
丿