Ngoài bảng
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 爻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+723B
Unicode Decimal29243
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthào
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hào
Các ý nghĩa đầy đủto mix with; to associate with; to join; double X radical (no. 89)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、ギョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まじ(わる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ