Ngoài bảng
Số nét2 nét
Thuộc bộ thủ丿
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 乂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E42
Unicode Decimal20034
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnghệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nghệ
Các ý nghĩa đầy đủmow; cut grass; subdue

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ガイ(漢)、ゲ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おさ(める)、か(る)、すぐ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác