Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
乂
Ngoài bảng
Số nét
2 nét
Thuộc bộ thủ
丿
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4E42
Unicode Decimal
20034
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
예
Phiên âm Hán Việt
nghệ
Giản thể
乂
Phồn thể
乂
Phiên âm Hán Việt
nghệ
Các ý nghĩa đầy đủ
mow; cut grass; subdue
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ガイ(漢)、ゲ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おさ(める)、か(る)、すぐ(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
丿
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
匁
文
爻
艾
父