Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 犇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7287
Unicode Decimal29319
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbēn,bèn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbôn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bôn
Các ý nghĩa đầy đủclamour; crowded

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ホン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひし(めく)、ひしひし、はし(る)、ひしめ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ