Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #93 / 214
牛
Ngưu
Số nét
4 nét
Tổng chữ Kanji
22 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
うし
うしへん
Ghi chú
Cũng có dạng: ⺧.
Biến thể bộ thủ (2)
牜
うしへん
Cũng có dạng: ⺧.
⺧
うし
Cũng có dạng: 牜.
Chữ Kanji thuộc bộ 牛
22 chữ
Tiểu học 2
(1 chữ)
牛
N4
4 nét
Tiểu học 3
(1 chữ)
物
N4
8 nét
Tiểu học 4
(2 chữ)
特
N4
10 nét
牧
N1
8 nét
THCS 2
(2 chữ)
犠
N1
17 nét
牲
N1
9 nét
Ngoài bảng
(2 chữ)
牢
7 nét
牝
6 nét
Tên người
(4 chữ)
牡
7 nét
牽
11 nét
牟
6 nét
犀
12 nét
Ngoài bảng
(9 chữ)
牴
9 nét
牾
11 nét
犂
12 nét
犁
11 nét
犇
12 nét
犒
14 nét
犖
14 nét
犢
19 nét
𤘩
8 nét
Cựu tự
(1 chữ)
犧
20 nét