Bộ thủ #93 / 214

Ngưu

Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji22 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
うしうしへん
Ghi chúCũng có dạng: ⺧.

Biến thể bộ thủ (2)

うしへんCũng có dạng: ⺧.
うしCũng có dạng: 牜.

Chữ Kanji thuộc bộ 牛

22 chữ
Tiểu học 2(1 chữ)
Tiểu học 3(1 chữ)
Tiểu học 4(2 chữ)
THCS 2(2 chữ)
Ngoài bảng(2 chữ)
Tên người(4 chữ)
Ngoài bảng(9 chữ)
Cựu tự(1 chữ)