Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
狀
Tên người
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
犬
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+72C0
Unicode Decimal
29376
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhuàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
상,장
Phiên âm Hán Việt
trạng
Giản thể
状
Phồn thể
狀
Phiên âm Hán Việt
trạng
Các ý nghĩa đầy đủ
status quo; conditions; circumstances; form; appearance
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジョウ(呉)、ソウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
爿
犬