Kanjibute
214 Bộ ThủHiragana / Katakana
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #94 / 214
犬

Khuyển

Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji62 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
いぬけものへん

Biến thể bộ thủ (1)

犭
けものへん

Chữ Kanji thuộc bộ 犬

62 chữ
Tiểu học 1(1 chữ)
犬
N44 nét
Tiểu học 5(3 chữ)
状
N37 nét
独
N39 nét
犯
N25 nét
THCS 1(6 chữ)
狂
N17 nét
獲
N116 nét
狭
N29 nét
獣
N116 nét
猛
N111 nét
狩
N19 nét
THCS 2(2 chữ)
獄
N114 nét
猟
N111 nét
THCS 3(4 chữ)
猫
N211 nét
献
N113 nét
猿
N113 nét
猶
N112 nét
THPT(1 chữ)
狙
N28 nét
Ngoài bảng(4 chữ)
狐
9 nét
狗
8 nét
狸
10 nét
狽
10 nét
Tên người(1 chữ)
猪
12 nét
Tên người(3 chữ)
狹
10 nét
獸
19 nét
狀
8 nét
Tên người(3 chữ)
狼
10 nét
猪
11 nét
獅
13 nét
Ngoài bảng(30 chữ)
狛
8 nét
猷
13 nét
犹
7 nét
犲
6 nét
狃
7 nét
狆
7 nét
狎
8 nét
狒
8 nét
狢
9 nét
狠
9 nét
狷
10 nét
倏
11 nét
猗
11 nét
猊
11 nét
猖
11 nét
猝
11 nét
猴
12 nét
猯
12 nét
猩
12 nét
獗
15 nét
獪
16 nét
獺
19 nét
𤟱
12 nét
猥
12 nét
狡
9 nét
猾
13 nét
獰
17 nét
猜
11 nét
獏
13 nét
狄
7 nét
Cựu tự(4 chữ)
獎
15 nét
獨
16 nét
獵
18 nét
獻
20 nét