Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
狃
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
犬
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+72C3
Unicode Decimal
29379
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
뉴
Phiên âm Hán Việt
nứu, nữu
Phiên âm Hán Việt
nứu, nữu
Các ý nghĩa đầy đủ
get used to; learn
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジュウ(漢)、ニュウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
な(れる)、なら(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
丑
Từ các bộ thủ
犭