Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 狠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+72E0
Unicode Decimal29408
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghěn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngoan, ngận
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngoan, ngận
Các ý nghĩa đầy đủvicious; cruel; severely; extreme

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ガン(漢)、ゲン(呉)、ギン(漢)、ゴン(呉)、コン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もと(る)、か(む)、ねじ(ける)、はなは(だ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ