Ngoài bảngTần suất: #3234
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 琲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7432
Unicode Decimal29746
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbội

Phiên âm Hán Việt

bội
Các ý nghĩa đầy đủstring of many pearls

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハイ(漢)、バイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つらぬく

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ