Cựu tự
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 瓣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+74E3
Unicode Decimal29923
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbiện
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

biện
Các ý nghĩa đầy đủpetal; valve

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ベン(呉)、ヘン(漢)、ハン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わきま(える)、わ(ける)、はなびら、あらそ(う)、うりのなかご

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ