N2THPTTần suất: #1796
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 瓦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+74E6
Unicode Decimal29926
Mã Braille (6 chấm)⠰⠂⠭
Mã Braille Kantenji⢁⢊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngoá, ngoã
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngoá, ngoã
Các ý nghĩa đầy đủtile; gram
Ý nghĩa chính thường dùngtile

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ガ(漢)、ゲ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ガ(100%)

Âm Kun Hiragana

かわら

Chi tiết: かわら、ぐらむ、かわらけ