Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #98 / 214
瓦
Ngõa
Số nét
5 nét
Tổng chữ Kanji
23 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
かわら
Chữ Kanji thuộc bộ 瓦
23 chữ
THCS 3
(1 chữ)
瓶
N1
11 nét
THPT
(1 chữ)
瓦
N2
5 nét
Ngoài bảng
(20 chữ)
甑
17 nét
瓧
7 nét
瓩
8 nét
瓮
9 nét
瓲
9 nét
瓰
9 nét
瓱
9 nét
瓸
11 nét
瓷
11 nét
甄
14 nét
甃
14 nét
甅
14 nét
甌
16 nét
甎
16 nét
甍
15 nét
甓
18 nét
瓼
12 nét
瓪
9 nét
𤭯
14 nét
甕
18 nét
Cựu tự
(1 chữ)
甁
13 nét