Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
甸
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
田
Cấu trúc
⿹
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7538
Unicode Decimal
30008
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
diàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
전
Phiên âm Hán Việt
thịnh, điền, điện
Giản thể
甸
Phồn thể
甸
Phiên âm Hán Việt
thịnh, điền, điện
Các ý nghĩa đầy đủ
region around the imperial capital; outskirts
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
デン(呉)、テン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かり、おさ(める)、か(り)、か(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
勹
田