Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 甸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7538
Unicode Decimal30008
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthịnh, điền, điện
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thịnh, điền, điện
Các ý nghĩa đầy đủregion around the imperial capital; outskirts

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: デン(呉)、テン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かり、おさ(める)、か(り)、か(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ