Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
甼
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
田
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+753C
Unicode Decimal
30012
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
정
Phiên âm Hán Việt
đinh
Phiên âm Hán Việt
đinh
Các ý nghĩa đầy đủ
town; block; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョウ(呉)、テイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みち、まち、あぜみち
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
丁
Từ các bộ thủ
田
一
亅