Tên ngườiTần suất: #2253
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 畠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7560
Unicode Decimal30048
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttai, tri

Phiên âm Hán Việt

tai, tri
Các ý nghĩa đầy đủfield; farm; garden; (kokuji)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はたけ、はた

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ