Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
畠
Tên người
Tần suất: #2253
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
田
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7560
Unicode Decimal
30048
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
전
Phiên âm Hán Việt
tai, tri
Phiên âm Hán Việt
tai, tri
Các ý nghĩa đầy đủ
field; farm; garden; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はたけ、はた
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
白
田