Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 疂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7582
Unicode Decimal30082
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđiệp

Phiên âm Hán Việt

điệp
Các ý nghĩa đầy đủcounter for tatami mats; fold

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョウ(呉)、チョウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たた(む)、たたみ、かさ(なる)、かさ(ねる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ