Bộ thủ #109 / 214
目Mục
Số nét5 nét
Tổng chữ Kanji59 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
めめへんよこめ
Chữ Kanji thuộc bộ 目
59 chữTiểu học 1(1 chữ)
Tiểu học 2(1 chữ)
Tiểu học 3(3 chữ)
Tiểu học 4(1 chữ)
Tiểu học 5(1 chữ)
Tiểu học 6(1 chữ)
THCS 1(4 chữ)
THCS 3(4 chữ)
THPT(4 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(2 chữ)
Ngoài bảng(36 chữ)