Kanjibute
214 Bộ ThủHiragana / Katakana
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #109 / 214
目

Mục

Số nét5 nét
Tổng chữ Kanji59 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
めめへんよこめ

Chữ Kanji thuộc bộ 目

59 chữ
Tiểu học 1(1 chữ)
目
N55 nét
Tiểu học 2(1 chữ)
直
N38 nét
Tiểu học 3(3 chữ)
相
N39 nét
真
N410 nét
県
N49 nét
Tiểu học 4(1 chữ)
省
N39 nét
Tiểu học 5(1 chữ)
眼
N111 nét
Tiểu học 6(1 chữ)
看
N29 nét
THCS 1(4 chữ)
瞬
N118 nét
眠
N210 nét
冒
N19 nét
盾
N19 nét
THCS 3(4 chữ)
督
N113 nét
眺
N111 nét
睡
N113 nét
盲
N18 nét
THPT(4 chữ)
眉
N19 nét
瞳
N117 nét
睦
N113 nét
瞭
N117 nét
Tên người(1 chữ)
眞
10 nét
Tên người(2 chữ)
瞥
17 nét
眸
11 nét
Ngoài bảng(36 chữ)
盻
9 nét
眈
9 nét
眇
9 nét
眄
9 nét
眤
10 nét
眥
11 nét
眦
11 nét
眛
10 nét
眷
11 nét
睇
12 nét
睚
13 nét
睛
13 nét
睥
13 nét
睿
14 nét
睹
14 nét
瞎
15 nét
瞋
15 nét
瞶
17 nét
瞹
18 nét
瞿
18 nét
瞽
18 nét
瞻
18 nét
矇
18 nét
矍
20 nét
矗
24 nét
矚
26 nét
睘
13 nét
睨
13 nét
眩
10 nét
瞑
15 nét
瞼
18 nét
瞞
16 nét
睾
14 nét
瞰
17 nét
睫
13 nét
瞠
16 nét