Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
疊
Tên người
Số nét
22 nét
Thuộc bộ thủ
田
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+758A
Unicode Decimal
30090
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dié
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
첩
Phiên âm Hán Việt
điệp
Giản thể
叠
Phồn thể
疊
Phiên âm Hán Việt
điệp
Các ý nghĩa đầy đủ
tatami; counter for tatami mats; fold; shut up; do away with
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジョウ(呉)、チョウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たた(む)、たたみ、かさ(なる)、かさ(ねる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
田
目
冖