Tên người
Số nét22 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 疊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+758A
Unicode Decimal30090
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdié
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđiệp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

điệp
Các ý nghĩa đầy đủtatami; counter for tatami mats; fold; shut up; do away with

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョウ(呉)、チョウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たた(む)、たたみ、かさ(なる)、かさ(ねる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ