Ngoài bảng
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 疒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7592
Unicode Decimal30098
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnạch

Phiên âm Hán Việt

nạch
Các ý nghĩa đầy đủsick radical (no. 104); trailing sickness

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ダク(漢)、ニャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: や(む)