Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
疒
Ngoài bảng
Số nét
5 nét
Thuộc bộ thủ
疒
Loại chữ
Pictograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7592
Unicode Decimal
30098
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
녁
Phiên âm Hán Việt
nạch
Phiên âm Hán Việt
nạch
Các ý nghĩa đầy đủ
sick radical (no. 104); trailing sickness
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ダク(漢)、ニャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
や(む)