Bộ thủ #104 / 214
疒Nạch
Số nét5 nét
Tổng chữ Kanji72 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
やまいやまいだれ
Chữ Kanji thuộc bộ 疒
72 chữTiểu học 3(1 chữ)
Tiểu học 6(1 chữ)
THCS 1(2 chữ)
THCS 2(3 chữ)
THCS 3(5 chữ)
THPT(3 chữ)
Ngoài bảng(3 chữ)
Tên người(1 chữ)
Ngoài bảng(52 chữ)
疔
7 nét
疚8 nét
疝8 nét
疥9 nét
疣9 nét
痂10 nét
疳10 nét
痃10 nét
疽10 nét
疸10 nét
痍11 nét
痊11 nét
痞12 nét
痾13 nét
痿13 nét
痼13 nét
瘁13 nét
痲13 nét
痳13 nét
瘋14 nét
瘉14 nét
瘟15 nét
瘧14 nét
瘠15 nét
瘢15 nét
瘴16 nét
瘰16 nét
瘻16 nét
癈17 nét
癆17 nét
癜18 nét
癘17 nét
癢20 nét
癨21 nét
癩21 nét
癧21 nét
癬22 nét
癰23 nét
癲24 nét
疒5 nét
痺13 nét
痙12 nét
疼10 nét
瘤15 nét
癇17 nét
痒11 nét
疵11 nét
癪21 nét
痰13 nét
痣12 nét
瘡15 nét
疱10 nét
Cựu tự(1 chữ)