Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
癸
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
癶
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7678
Unicode Decimal
30328
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
guǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
계
Phiên âm Hán Việt
quý
Giản thể
癸
Phồn thể
癸
Phiên âm Hán Việt
quý
Các ý nghĩa đầy đủ
10th calendar sign
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みずのと、はか(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
天
Từ các bộ thủ
癶
大
二
一
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
揆
葵