Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 祚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+795A
Unicode Decimal31066
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzuò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttộ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tộ
Các ý nghĩa đầy đủimperial throne; happiness

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソ(漢)、ゾ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くら(い)、さいわ(い)、とし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ