Bộ thủ #113 / 214

Thị (kỳ)

Số nét5 nét
Tổng chữ Kanji52 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
しめすしめすへん
Ghi chúCũng có dạng: ⺬.

Biến thể bộ thủ (2)

しめすへんCũng có dạng: ⺬.
しめすへんCũng có dạng: 礻.