Bộ thủ #113 / 214
示Thị (kỳ)
Số nét5 nét
Tổng chữ Kanji52 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
しめすしめすへん
Ghi chúCũng có dạng: ⺬.
Biến thể bộ thủ (2)
礻
しめすへんCũng có dạng: ⺬.
⺬
しめすへんCũng có dạng: 礻.
Chữ Kanji thuộc bộ 示
52 chữTiểu học 2(1 chữ)
Tiểu học 3(4 chữ)
Tiểu học 4(2 chữ)
Tiểu học 5(3 chữ)
THCS 1(1 chữ)
THCS 2(1 chữ)
THCS 3(3 chữ)
Tên người(5 chữ)
Tên người(12 chữ)
Tên người(7 chữ)
Ngoài bảng(13 chữ)