Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
竪
Tên người
Tần suất: #2705
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
立
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7AEA
Unicode Decimal
31466
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
수
Phiên âm Hán Việt
thụ
Phiên âm Hán Việt
thụ
Các ý nghĩa đầy đủ
length; height; warp
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジュ(呉)、シュ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たて、た(てる)、こども、た(つ)、こもの
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
臤
Từ các bộ thủ
立
臣
又