Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #29 / 214
又
Hựu
Số nét
2 nét
Tổng chữ Kanji
17 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
また
Chữ Kanji thuộc bộ 又
17 chữ
Tiểu học 2
(1 chữ)
友
N5
4 nét
Tiểu học 3
(3 chữ)
取
N3
8 nét
受
N3
8 nét
反
N3
4 nét
Tiểu học 6
(1 chữ)
収
N2
4 nét
THCS 2
(2 chữ)
又
N1
2 nét
双
N2
4 nét
THCS 3
(2 chữ)
叔
N1
8 nét
叙
N1
9 nét
Tên người
(3 chữ)
叡
16 nét
叉
3 nét
叢
18 nét
Ngoài bảng
(5 chữ)
叚
9 nét
㕝
7 nét
𠬶
7 nét
叛
9 nét
叟
10 nét