Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
笄
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
竹
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7B04
Unicode Decimal
31492
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
계
Phiên âm Hán Việt
kê
Giản thể
笄
Phồn thể
笄
Phiên âm Hán Việt
kê
Các ý nghĩa đầy đủ
hairpin; crossbar of anchor; metal rod on sheath
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケイ(漢)、ケ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こうがい、かんざし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
⺮
二
廾