Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 笋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7B0B
Unicode Decimal31499
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsǔn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtduẩn, duẫn, tuân, tuẩn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

duẩn, duẫn, tuân, tuẩn
Các ý nghĩa đầy đủbamboo shoot

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュン(慣)、シュン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たけのこ、たかんな、たけのかわ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ