Ngoài bảngTần suất: #3101
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 筧

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7B67
Unicode Decimal31591
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn견,현
Phiên âm Hán Việtkiển
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kiển
Các ý nghĩa đầy đủwaterpipe; flume

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かけい、かけひ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ