Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
篆
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
竹
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7BC6
Unicode Decimal
31686
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
전
Phiên âm Hán Việt
triện
Giản thể
篆
Phồn thể
篆
Phiên âm Hán Việt
triện
Các ý nghĩa đầy đủ
seal-style characters
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テン(漢)、デン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
彖
Từ các bộ thủ
彑
⺮
豕