Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 粫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7CAB
Unicode Decimal31915
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhu, noạ

Phiên âm Hán Việt

nhu, noạ
Các ý nghĩa đầy đủnonglutinous grain; (kokuji); (ghost character)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジ(慣)、メン(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うるち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ