Bộ thủ #119 / 214
米Mễ
Số nét6 nét
Tổng chữ Kanji53 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
こめこめへん
Chữ Kanji thuộc bộ 米
53 chữTiểu học 2(1 chữ)
Tiểu học 5(2 chữ)
Tiểu học 6(1 chữ)
THCS 1(1 chữ)
THCS 2(4 chữ)
THCS 3(1 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(4 chữ)
Ngoài bảng(37 chữ)