Kanjibute
214 Bộ ThủHiragana / Katakana
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #119 / 214
米

Mễ

Số nét6 nét
Tổng chữ Kanji53 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
こめこめへん

Chữ Kanji thuộc bộ 米

53 chữ
Tiểu học 2(1 chữ)
米
N36 nét
Tiểu học 5(2 chữ)
精
N214 nét
粉
N310 nét
Tiểu học 6(1 chữ)
糖
N116 nét
THCS 1(1 chữ)
粒
N211 nét
THCS 2(4 chữ)
粋
N110 nét
粘
N111 nét
粗
N111 nét
糧
N118 nét
THCS 3(1 chữ)
粧
N112 nét
Ngoài bảng(1 chữ)
糞
17 nét
Tên người(1 chữ)
粹
14 nét
Tên người(4 chữ)
粟
12 nét
糊
15 nét
粥
12 nét
籾
9 nét
Ngoài bảng(37 chữ)
粁
9 nét
糎
15 nét
糟
17 nét
粍
10 nét
籵
8 nét
粃
10 nét
粐
10 nét
粤
12 nét
粭
12 nét
粢
12 nét
粫
12 nét
粡
12 nét
粨
12 nét
粳
13 nét
粲
13 nét
粱
13 nét
粽
14 nét
糀
13 nét
糅
15 nét
糂
15 nét
糘
16 nét
糒
16 nét
糜
17 nét
糢
16 nét
糯
20 nét
糲
20 nét
糴
22 nét
糶
25 nét
粦
13 nét
粏
10 nét
粠
12 nét
𥸮
9 nét
𥼣
18 nét
粕
11 nét
糠
17 nét
粂
9 nét
粮
13 nét