N1THCS 3Tần suất: #2433
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 糾

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7CFE
Unicode Decimal31998
Mã Braille (6 chấm)⠲⠩⠎
Mã Braille Kantenji⠇⢪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcủ, kiểu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

củ, kiểu
Các ý nghĩa đầy đủtwist; ask; investigate; verify; inquire into
Ý nghĩa chính thường dùngtwist; inquire into

Cách đọc

Âm On Katakana

キュウ

Chi tiết: キュウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:キュウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ただ(す)、あざな(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ